Biết Rõ Điều Bạn Tin (Record no. 13602)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01189nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071303.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-06 10:54:01 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-L78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Little, Paul E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Biết Rõ Điều Bạn Tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul E. Little |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 222tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm + + + + |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Accompanying material | Bìa mềm hình minh họa |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Văn phẩm nguồn sống |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày một số vấn đề cơ bản của niềm tin Cơ Đốc, giải thích những đề tài được Kinh Thánh đề cập đến như: Thượng đế, Chúa Giê-su, Đức Thánh Linh, Sự cứu chuộc... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Niềm tin |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Thánh Linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Chúa Trời |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Chúa Giê-xu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sự cứu rỗi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13751/biet-ro-dieu-ban-tin.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13751/biet-ro-dieu-ban-tin.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13602 | 0.00 | Sách |