Rèn Luyện Kỷ Luật Bản Thân trong Công Việc (Record no. 13636)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01973nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071306.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-08 09:20:24 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043309089 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 149000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D132-S25 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Daisuke, Sasaki |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Rèn Luyện Kỷ Luật Bản Thân trong Công Việc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Daisuke Sasaki |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 251tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sự khác biệt về năng lực cá nhân thực chất được tạo nên từ “cách sử dụng thời gian”. Vậy nên “kỹ năng phân bổ thời gian” và “quản lý thời gian” là cần thiết để tạo ra quỹ thời gian cho công việc sáng tạo và xây dựng mối quan hệ cũng như sắp xếp lại những “việc lặt vặt không hiệu quả” trong cuộc sống. Cuốn sách sẽ giúp bạn thoát khỏi cuộc sống bị những việc phải làm “rượt đuổi”, thay đổi phong cách làm việc, giúp bạn không phải làm thêm giờ mà vẫn đạt hiệu suất công việc và có thời gian dành riêng cho bản thân mình. “Rèn luyện kỷ luật bản thân trong công việc” là một công cụ hữu ích giúp chúng ta: tăng hiệu suất làm việc, đảm bảo chất lượng công việc, quản lý thời gian, tạo động lực và định hướng. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Nhật: ""3KAGETSU"" No Tsukekaikata De Jinsei Wa Kawaru |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công trong công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý thời gian |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý cuộc sống |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kana |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13785/ren-luyen-ky-luat-ban-than-trong-cong-viec.png">https://data.thuviencodoc.org/books/13785/ren-luyen-ky-luat-ban-than-trong-cong-viec.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240304 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13636 | 0.00 | Sách |