Lập Kế Hoạch Quản Lý Tài Chính Cá Nhân (Record no. 13639)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01650nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071306.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-08 10:03:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043301717 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 158000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332.024014 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S546-K89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Shen, Kristy |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Kristy Shen, Bryce Leung |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lập Kế Hoạch Quản Lý Tài Chính Cá Nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kristy Shen, Bryce Leung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 521tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp chiến lược khoa học, đề cao tính ứng dụng đối với mỗi hoàn cảnh khác biệt, dựa trên nền tảng quy tắc 4% nhằm giúp các cá nhân phương pháp thực hiện độc lập tài chính và nghỉ hưu sớm để tận hưởng cuộc sống theo đúng cách mình mong muốn, gồm các vấn đề về: tiết kiệm đúng cách, chi tiêu hiệu quả, đầu tư thông minh, tự chủ tài chính, nâng cao chất lượng cuộc sống và tự do theo đuổi đam mê. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Quit Like Millionaire - No Gimmicks, Luch, or Trust Fund Required |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tài chánh cá nhân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Tài chính cá nhân. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Tài chính |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Chiến lược |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hến |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13788/lap-ke-hoach-quan-ly-tai-chinh-ca-nhan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13788/lap-ke-hoach-quan-ly-tai-chinh-ca-nhan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240304 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13639 | 0.00 | Sách |