Tập tục Xứ Quảng theo một vòng đời (Record no. 1364)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01042nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065854.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:31:21
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 40000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 395.209 597 52
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu V872-H69
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Võ Văn Hòe
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tập tục Xứ Quảng theo một vòng đời
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Võ Văn Hoè sưu tầm, biên soạn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Đà Nẵng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đà Nẵng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 376tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Một số tập tục theo một vòng đời của người dân Xứ Quảng: Tục sinh đẻ và những khúc hát ru,thói quen vui chơi của trẻ, tục hôn nhân gia đình, tục dựng nhà, tập tục trong lao động, tục tang ma, tục thờ kính tổ tiên.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Phong tục
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Dân tộc học
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tập tục
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1367/tap-tuc-xu-quang-theo-mot-vong-doi.jpeg">https://data.thuviencodoc.org/books/1367/tap-tuc-xu-quang-theo-mot-vong-doi.jpeg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1364 0.00 Sách