World Religions (Biểu ghi số 13643)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01452nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071306.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-08 11:49:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786044002033 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 430000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B784-J65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bowker, John |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | World Religions |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khám Phá và Lý Giải Các Tôn Giáo trên Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John Bowker |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 351tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19.5 x 23.5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Tôn giáo thế giới” (tựa gốc: “World Religions”) của học giả John Bowker là một ấn phẩm súc tích, uyên thâm và đầy màu sắc về các tôn giáo khác nhau trên khắp hành tinh - từ Đông sang Tây, từ cổ xưa đến hiện đại. Ấn phẩm đã được dịch ra hơn 10 thứ tiếng khác nhau |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên Tác: World Religions: The Great Faiths Explored and Explained |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo thế giới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Niềm tin tôn giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Nguyễn Phương Uyên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13792/0137aa4617e30b7d827ea8f8edfe3101jpg.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/13792/0137aa4617e30b7d827ea8f8edfe3101jpg.webp</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240301 NHQ | 2024 TVCD |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13643 | 0.00 | Sách |