Hành Trình Yêu Thương 1000 Ngày của Mẹ và Bé (Record no. 13645)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01832nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071306.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-08 12:02:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045631232 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 125000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 618.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V994-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vương Nguy |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hành Trình Yêu Thương 1000 Ngày của Mẹ và Bé |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bí quyết mang thai và nuôi con khỏe mạnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vương Nguy (chủ biên) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ Nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 399tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cha mẹ nào cũng muốn sinh ra những đứa con khỏe mạnh, thông minh và lanh lợi, nhưng lại thường không biết phải làm gì để đạt được mục tiêu đó. Đứng trên phương diện khoa học, cuốn sách này sẽ mang đến những bí quyết giúp mẹ có thai kì khỏe mạnh và sinh con an toàn. Tác phẩm cũng giới thiệu chế độ thai giáo cho từng thời điểm của thai kì. Nội dung sách bao gồm: Chuẩn bị tiền thai kỳ, chế độ dinh dưỡng cho thai phụ, giải đáp những thắc mắc về thời điểm vượt cạn, lập kế hoạch cho bé yêu, giáo trình thai giáo, chào đón thành viên mới và những bệnh thường gặp cho trẻ nhỏ và cách chữa trị. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trẻ sơ sinh -- Bệnh -- Chuẩn đoán |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trẻ sơ sinh -- Bệnh -- Điều trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thai kỳ -- Khía cạnh dinh dưỡng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thu Trang |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13794/hanh-trinh-yeu-thuong-1000-ngay-cua-me-va-be.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13794/hanh-trinh-yeu-thuong-1000-ngay-cua-me-va-be.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13645 | 0.00 | Sách |