Tập Truyện Tranh Nàng Ha-Đa-Sa (Record no. 13646)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01098nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071306.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-08 13:18:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045258903 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 5000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 221.9505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T883-D99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Từ Quốc Duy |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tập Truyện Tranh Nàng Ha-Đa-Sa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Từ Quốc Duy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành Phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 12tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12 x18 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là câu chuyện có thật được Kinh Thánh ghi lại trong sách Ê-xơ-tê. Bản Kinh Thánh được dùng trong câu chuyện là bản hiệu đính truyền thống 2010. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Truyện tranh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | 1. Thiếu nhi. 2. Truyện tranh Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/thuviencodoc.org/uploads/books/13795/tap-truyen-tranh-nang-ha-da-sa.png">https://data.thuviencodoc.org/thuviencodoc.org/uploads/books/13795/tap-truyen-tranh-nang-ha-da-sa.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 231129 SUVN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13646 | 0.00 | Sách |