Vượt Lên Stress trong Cuộc Sống Thời Hiện Đại (Record no. 13650)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01379nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071307.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-08 14:04:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 13000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.9042 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W524-P29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Westcott, Patsy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vượt Lên Stress trong Cuộc Sống Thời Hiện Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Phương pháp dễ hiểu, dễ làm, dễ phòng ngừa và điều trị stress |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Patsy Westcott |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 131tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuộc sống ngày nay luôn biến chuyển không ngừng từ công việc đến sinh hoạt. Càng ngày càng có thêm nhiều yếu tố mới dẫn đến stress: điện thoại, máy tính, cạnh tranh... Nhiều biến cố trong đời sống đều có thể gây ra stress: kết hôn, sinh con, bệnh tật... Vậy làm thế nào để thư giãn và giảm stress trong cuộc sống hiện nay? Quyển sách này sẽ hướng dẫn bạn làm được điều đó. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý stress |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Huyền Tố |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13799/vuot-len-stress-trong-cuoc-song-thoi-hien-dai.png">https://data.thuviencodoc.org/books/13799/vuot-len-stress-trong-cuoc-song-thoi-hien-dai.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13650 | 0.00 | Sách |