Vẽ Đường cho Hươu (Record no. 13654)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01693nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071307.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-08 16:34:59 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043294668, 8935278606376 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 130000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 613.9071 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-H15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Lan Hải |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vẽ Đường cho Hươu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cùng con qua Tuổi Dậy Thì |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Lan Hải |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ Nữ Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5 x 23.5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Là bác sĩ y khoa và đi sâu vào lĩnh vực Tính dục học, bác sĩ Nguyễn Lan Hải chọn cách đi giảng bài, nói chuyện cho cộng đồng và đặc biệt đã chọn mạng xã hội làm phương tiện để truyền đạt những kiến thức chính thống, những kinh nghiệm quý báu về tình yêu, tình dục cho cộng đồng. Lan Hải đã làm điều đó không tính toán thiệt hơn trong nhiều năm trời. Thật khâm phục! Người đọc bài của bác sĩ Lan Hải sẽ sống đúng hơn, khôn ngoan và chín chắn hơn! |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sức khỏe & an toàn cá nhân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Nuôi dạy trẻ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Sức khỏe tinh thần |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tuổi dậy thì |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Gia đình 2. Nuôi dạy con |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo dục giới tính |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/thuviencodoc.org/uploads/books/13803/ve-duong-cho-huou.jpg">https://data.thuviencodoc.org/thuviencodoc.org/uploads/books/13803/ve-duong-cho-huou.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240117 LHN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13654 | 0.00 | Sách |