Đà Nẵng buổi đầu đánh Pháp (1858 - 1860) (Record no. 1368)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01246nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065854.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:31:23 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048435783 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 195000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959. 702 9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L926-R63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Anh Rô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đà Nẵng buổi đầu đánh Pháp (1858 - 1860) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lưu Anh Rô |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ nhất, có sửa chữa và bổ sung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 377tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hình ảnh, sơ đồ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phân tích vị trí chiến lược của Đà Nẵng lúc bấy giờ và công cuộc phòng thủ Đà Nẵng của các vua nhà Nguyễn. Giới thiệu những sự kiện chính trong buổi đầu chống thực dân Pháp xâm lược và vai trò của triều đình Huế và nhân dân Đà Nẵng trong công cuộc chống thực dân Pháp. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kháng chiến chống Pháp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sự kiện |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1371/da-nang-buoi-dau-danh-phap.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1371/da-nang-buoi-dau-danh-phap.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1368 | 0.00 | Sách |