Columbus: Bốn chuyến hải hành (1492 - 1504) (Record no. 1371)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01324nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065854.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:31:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047753864 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 289000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 970.01509 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L379-B49 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bergreen, Laurence |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Columbus: Bốn chuyến hải hành (1492 - 1504) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dựa trên các ghi chép của Columbus và những người đồng hành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Laurence Bergreen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 59248tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Nhân vật |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Columbus: The four voyages, 1942-1504 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thuật lại một cách đầy lôi cuốn bốn chuyến hải hành đầy biến động mà từ đó Columbus đã `vô tình` khám phá ra Tân Thế Giới - châu Mỹ ngày nay dựa trên các ghi chép của chính Columbus và những người đồng hành cùng nguồn tham khảo đa dạng |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Colombo, Cristoforo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thám hiểm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Võ Minh Tuấn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1374/columbus-bon-chuyen-hai-hanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1374/columbus-bon-chuyen-hai-hanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1371 | 0.00 | Sách |