AI trong Marketing (Record no. 13790)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01376nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071316.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-20 09:23:21 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043017229 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 189000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.8002 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G337-P48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gentsch, Peter. |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | AI trong Marketing |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trí Tuệ Nhân Tạo đã Thay Đổi Ngành Quảng Cáo, Dịch Vụ và Bán Hàng như thế nào? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Peter Gentsch, Lê Dung dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 358tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những thông tin về lịch sử phát triển của AI - trí tuệ nhân tạo, ứng dụng AI vào các lĩnh vực trong quản trị tiếp thị, thu thập dữ liệu khách hàng và ước lượng rủi ro, tối ưu hoá hiệu quả kinh doanh và đem lại hiệu quả lớn nhất cho doanh nghiệp. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | AI in Marketing, Sales and Service |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Marketing |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thị trường |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trí tuệ nhân tạo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Dung |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13939/ai-trong-marketing.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/13939/ai-trong-marketing.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240304 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13790 | 0.00 | Sách |