Thương Hoài Người Dưng (Record no. 13797)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01046nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071316.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2024-03-20 10:19:51
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049676864
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 79000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 895.92213
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T865-T88
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trương Đình Tuấn
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác Giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thương Hoài Người Dưng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trương Đình Tuấn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hội Nhà Văn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 95tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm, hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Thương Hoài Người Dưng là tập thơ gồm 60 bài thơ tuyển lựa trong số bài thơ tôi làm hơn mười năm qua. Sau những lần quá giang lục bình như vậy, trên những chuyến đò dọc theo sông đời.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thơ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học Việt Nam -- Thơ
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13946/thuong-hoai-nguoi-dung.png">https://data.thuviencodoc.org/books/13946/thuong-hoai-nguoi-dung.png</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Trương Trung Tín
957 ## -
-- 231124 GBM
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-13797 0.00 Sách