Cha Mẹ Trả Lời Con Cháu (Record no. 13843)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01139nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071320.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-22 09:06:06 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-H89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Văn Huệ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cha Mẹ Trả Lời Con Cháu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Văn Huệ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 86tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách viết cho thế hệ ông bà cha mẹ trong việc giải thích các câu hỏi trong Kinh Thánh cho thế hệ con cháu. Chúng ta cần quan tâm đến nhu cầu tâm linh của con em chúng ta phải sẵn sàng trả lời những câu hỏi do con em chúng ta đưa ra. Chúng ta chỉ cần lấy tình thương nói ra lẽ thật. Và hãy trả lời bằng Kinh Thánh vì Kinh Thánh là sự thật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hỏi đáp niềm tin |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bảo Huân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/13992/cha-me-tra-loi-con-chau.png">https://data.thuviencodoc.org/books/13992/cha-me-tra-loi-con-chau.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 231206NVH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13843 | 0.00 | Sách |