Lịch cổ truyền Việt Nam (Biểu ghi số 1386)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01406nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065855.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:31:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049565236 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 259000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 390 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-V67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Công Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch cổ truyền Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Công Việt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa Học Xã Hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 484tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trên cơ sở một số tư liệu Lịch Hán Nôm, tư liệu Lịch Trung Quốc lưu hành ở nước ta, tư liệu lịch sử và những tài liệu liên quan khác, chúng tôi biên soạn cuốn sách này nhằm giới thiệu về Lịch cổ truyền Việt Nam. Cấu trúc của cuốn sách gồm bốn phần như sau: Phần thứ nhất trình bày khái lược về Lịch cổ truyền Việt Nam qua tư liệu Hán Nôm, gồm các nội dung: cơ quan chuyên trách về Lịch pháp và quy trình biên soạn, san khắc, ấn hành, ban cấp Lịch cổ truyền |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phong tục tập quán - Văn hóa Việt Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Bá Quân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1389/lich-co-truyen-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1389/lich-co-truyen-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1386 | 0.00 | Sách |