Lãnh Đạo Phục Vụ (Record no. 13875)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01880nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-22 14:27:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043116045, 8935280908260 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 149000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B639-K33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Blanchard, Ken. |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh Đạo Phục Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cách Tạo Những Mối Quan Hệ và Kết Quả Vượt Trội từ 42 Nhà Lãnh Đạo Lớn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ken Blanchard, Renee Broadwell |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công Thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 374tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khi người lãnh đạo ở một tầm cao mới, họ làm cho thế giới tốt đẹp hơn bởi họ không chỉ quan tâm đến kết quả và các mối quan hệ mà còn tập trung vào những điều vĩ đại hơn thế. Điều này đòi hỏi một kiểu lãnh đạo đặc biệt: lãnh đạo phục vụ. Ước muốn của chúng tôi là phát triển một đội ngũ các nhà lãnh đạo phục vụ – những người đang thay đổi thế giới – đã thúc đẩy chúng tôi viết ra cuốn sách này – một tuyển tập những bài tiểu luận được kiểm duyệt kỹ lưỡng. Đây là sự chia sẻ niềm say mê về lãnh đạo phục vụ của hơn 40 tác giả mà Ken yêu thích, họ không chỉ là những chuyên gia về lãnh đạo phục vụ mà còn là tác giả của rất nhiều cuốn sách trong lĩnh vực này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo Tin Lành |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Chi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14024/lanh-dao-phuc-vu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14024/lanh-dao-phuc-vu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240117 LHN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13875 | 0.00 | Sách |