Những Quy Tắc Làm Cha Mẹ (Record no. 13882)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01481nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071322.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-22 15:51:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 59000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T284-R51 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Templar, Richard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Quy Tắc Làm Cha Mẹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những quy tắc giúp nuôi dạy con cái trở nên tự tin và hạnh phúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Templar |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động Xã Hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 323tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những Quy Tắc Làm Cha Mẹ sẽ cho người đọc biết: các quy tắc giữ tinh thần đúng mực, các quy tắc về thái độ, các quy tắc hàng ngày, các quy tắc về kỷ luật, các quy tắc về tính cách, các quy tắc về anh chị em ruột, các quy tắc về trường học, các quy tắc về tuổi mới lớn, các quy tắc về khủng hoảng, các quy tắc tuổi trưởng thành... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: The Rules of Parenting |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục gia đình -- Nuôi dạy con |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Giáo dục -- Nuôi dạy con |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cha mẹ và con cái -- Ứng xử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Anh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14031/nhung-quy-tac-lam-cha-me.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14031/nhung-quy-tac-lam-cha-me.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13882 | 0.00 | Sách |