Ăn, Cầu Nguyện, Yêu (Record no. 13946)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01427nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071327.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-27 14:04:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8936024912680 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 87000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 910 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G464-E42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gilbert, Elizabeth |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ăn, Cầu Nguyện, Yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hành Trình của Một Phụ Nữ Kiềm Tìm Tất Cả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Elizabeth Gilbert, Thiên Nga |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ Nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 543tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Ăn, cầu nguyện, yêu”, cuốn sách là một quyển hồi kí kể lại một năm hành trình tìm lại cân bằng, tự do và hạnh phúc của chính tác giả, Elizabeth Gilbert, sau khi cuộc hôn nhân đổ vỡ. Độc giả sẽ được theo dấu chân cô qua 3 vùng đất với những nền văn hóa và trải nghiệm khác nhau: ăn (Ý), cầu nguyện (Ấn Độ) và yêu (Bali, Indonesia). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhà văn hiện đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ấn Độ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Indonesia -- Du lịch |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Du lịch |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thiên nga dịch |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14095/an-cau-nguyen-yeu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14095/an-cau-nguyen-yeu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 230911 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13946 | 0.00 | Sách |