Cuộc Đời của Chúa Jêsus-Christ (Record no. 13948)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01161nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071327.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-03-27 14:08:44 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232.901 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C597-M45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Clarke, Maureen |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Đời của Chúa Jêsus-Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Maureen Clarke |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 4 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng Sách Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 115tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Câu chuyện về cuộc đời Chúa Giê-xu được kể lại dưới 8 chương sách, để giúp người đọc khám phá được tình yêu thương chân thật của Thượng Đế. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chúa Giê-xu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Cứu rỗi và hồng ân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cuộc đời Chúa Giê-xu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cuộc đời Chúa Cứu Thế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Prowen, Kenneth |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14097/1973-cuoc-doi-chua-jesus-christ.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14097/1973-cuoc-doi-chua-jesus-christ.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-13948 | 0.00 | Sách |