Trong sự tìm kiếm tôn giáo đích thực (Record no. 1400)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01080nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065856.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:31:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046161776 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 72000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 210.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M621-M70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Moga, Michael D. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trong sự tìm kiếm tôn giáo đích thực |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Triết học về tôn giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Michael D. Moga |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 258tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày các vấn đề của triết học tôn giáo, kinh nghiệm tôn giáo, kiểu mẫu tôn giáo, những cách tiếp cận thượng đế, suy tư về thượng đế và những dạng thức khác nhau của vô thần... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: In search of true religion a philosophy of religion |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Lí luận tôn giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Triết học tôn giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Đình Trị |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1400 | 0.00 | Sách |