Phong tục tang lễ (Record no. 1403)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01343nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065856.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:31:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8935075913950 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 53000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 393.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-T36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Minh Thảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phong tục tang lễ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Minh Thảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 331tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục: Lời nói đầu Phần I: E.B.Tylor - Thuyết vật linh và linh hồn Quan niệm về kiếp sau. Các hình thức mai táng trong lịch sử Phần II: Phong tục tang lễ của một số tộc người trên thế giới Phần III: Phong tục tang lễ của người Trung Quốc Chăm sóc người thân lúc lâm chung Lễ chiêu hồn Lễ tiểu liệm Canh giữ thi thể Lễ đại liệm Phát tang Bôn tang Linh đường Phần IV: Phong tục tang lễ của một số dân tộc Việt Nam Tang ma của người Việt Lễ Mộc dục Hồn bạch Chủ tang Tướng lễ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa dân gian - Phong tục tập quán |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1406/phong-tuc-tang-le.jpeg">https://data.thuviencodoc.org/books/1406/phong-tuc-tang-le.jpeg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1403 | 0.00 | Sách |