Quê Mình (Record no. 14034)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01537nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071333.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-04-02 09:47:26 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92212 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T111-L43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tạ Nghi Lễ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quê Mình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tạ Nghi Lễ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 111tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thơ Tạ Nghi Lễ mộc mạc và chân thành như chính con người ông. Có lần đọc được cái tản văn tôi nhắc đến một nhà thơ già lâm bệnh, Tạ Nghi Lễ vội vàng gọi điện: ""Có phải viết về Thanh Tùng không? Cho mình gửi chút ít giúp bác ấy!"". Tôi còn loay hoay chưa biết làm cầu nối tương trợ như thế nào, thì đã nghe nhà thơ Thanh Tùng thông báo: ""Tạ Nghi Lễ gặp tớ giữa đường, liền chặn lại, dúi tiền cho!"". Không thể phủ nhận, nhà thơ Tạ Nghi Lễ đã sống đúng như những câu thơ ông tự răn bản thân: ""Hãy chân thật như những ngày đã sống. Biết yêu thương chung thủy với người. Biết sẻ chia với nỗi đau đời. Yêu ghét phân minh, rạch ròi đen trắng"". |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thơ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quê Hương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14183/que-minh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14183/que-minh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240227LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14034 | 0.00 | Sách |