Tìm Hiểu 531 Câu Hỏi Đáp về Lịch Sử Văn Hóa Dân Tộc Việt Nam (Record no. 1405)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01444nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065857.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:31:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 282500 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 390.9597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T532-H99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Sưu tầm và tuyển chọn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thu Huyền, Ái Phương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tìm Hiểu 531 Câu Hỏi Đáp về Lịch Sử Văn Hóa Dân Tộc Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Văn hóa Việt Nam thời tiền sử và thời dựng nước, thời bắc thuộc đến nay, thời kỳ tự chủ Đại Việt, các dân tộc Việt Nam, tín ngưỡng, tôn giáo,... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thu Huyền, Ái Phương (Sưu tầm và tuyển chọn) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 503tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Văn hóa Việt Nam thời tiền sử và thời dựng nước, thời bắc thuộc đến nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam -- Văn hóa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá Việt Nam -- Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa Việt Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lịch sử văn hóa Việt Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ái Phương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1408/tim-hieu-531-cau-hoi-dap-ve-lich-su-van-hoa-dan-toc-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1408/tim-hieu-531-cau-hoi-dap-ve-lich-su-van-hoa-dan-toc-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230813 HTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1405 | 0.00 | Sách |