Quẳng Gánh Lo Đi và Vui Sống (Record no. 14053)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01674nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071335.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-04-02 16:06:45 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 646.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C289-D14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Carnegie, Dale |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quẳng Gánh Lo Đi và Vui Sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dale Carnegie |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Long An |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Long An |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1991 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 303tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ai đã đọc qua cuốn ""Quẳng gánh lo đi và vui sống"" của Dale Carnegie - bản dịch của P.Hiếu và Nguyễn Hiến Lê cũng nhận đây là một cuốn sách cực kỳ bổ ích, giúp cho người đọc diệt mọi nỗi ưu phiền để có được một đời sống tươi vui, lành mạnh - Không chỉ vậy, tác giả còn chỉ cho ta phương pháp tổ chức công việc, cách ứng xử trước mỗi tình thế rối rắm trong sinh hoạt hằng ngày để luôn luôn giữ được sự điềm tĩnh, hồn nhiên và yêu đời. Nhiều người cho biết họ đã trị được các chứng ưu uất, mất ngủ, thần kinh suy nhược... bằng những điều hướng dẫn vừa thông minh vừa chứa đựng tỉnh thần nhân bản sâu sắc của Dale Carnegie. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | How to Stop Worrying and Start Living |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kỹ năng sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bí quyết thành công -- Xử thế |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14202/quang-ganh-lo-di-va-vui-song.png">https://data.thuviencodoc.org/books/14202/quang-ganh-lo-di-va-vui-song.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240227LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14053 | 0.00 | Sách |