Thuật Hùng Biện (Record no. 14054)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01305nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071335.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-04-02 16:18:40 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.51 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-V67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Xuân Việt |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thuật Hùng Biện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hoàng Xuân Việt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đồng Tháp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Tháp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1994 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 336tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nếu các bạn coi thường nhân cách, sống thiếu nhân cách, không chịu học hỏi, trau giồi nhân cách, nhất định các bạn không bao giờ tìm thấy ánh sáng thành công trong cuộc đời. Bởi vì cuộc đời con người có được ý nghĩa và con người hơn những sinh vật khác sống trên trái đất chỉ vì loài người có được nhân cách mà thôi. Chính nhân cách là con đường đưa các bạn đến ngưỡng cửa của thành công trong nhiều vấn đề nếu không muốn nói là tất cả. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hùng biện |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kĩ năng sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14203/thuat-hung-bien.png">https://data.thuviencodoc.org/books/14203/thuat-hung-bien.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240227LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14054 | 0.00 | Sách |