40 Gương Thành Công (Record no. 14163)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01701nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071342.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-04-12 10:35:03 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C289-D14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Carnegie, Dale |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác Giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 40 Gương Thành Công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dale Carnegie, Nguyễn Hiến Lê dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đồng Tháp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tổng Hợp Đồng Tháp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 215tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đọc cuốn sách này chúng ta sẽ gặp những gương mặt như : Nhà khoa học, văn nghệ sĩ, thương gia hoặc những chính khách, nhà thể thao.... khắp các nước trên thế giới. Điều đáng nói là : Dù ở lĩnh vc nào, từ vị Tổng thống cho đến một doanh gia, ở họ đều toát lên những năng lực vượt trội, ý thức không chịu lùi bước trước mọi gian khó, rủi ro hoặc những thất bại ban đầu, quyết chí đạt cho được mục đích của công việc. Đó là những gương thành công, cho dù ở nhiều thời điểm khác nhau mà nay khi đọc lại, chắc chắn mỗi chúng ta ít nhiều đều thấy sáng tỏ thêm, rút ra đôi điều gì đó có ích cho mình, hầu góp phần tạo nên thành công ở mỗi lĩnh vực công tác của từng người. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học ứng dụng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hiến Lê |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14312/40-guong-thanh-cong.png">https://data.thuviencodoc.org/books/14312/40-guong-thanh-cong.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Trương Trung Tín |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14163 | 0.00 | Sách |