Từ Bạo Lực Đến Chung Sống Hòa Bình (Record no. 14188)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01670nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071344.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-04-17 09:30:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 302.343 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T883-B61 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trung tâm nghiên cứu và ứng dụng khoa học về giới - gia đình - phụ nữ và vị thành niên (CSAGA) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Bạo Lực Đến Chung Sống Hòa Bình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trung tâm nghiên cứu và ứng dụng khoa học về giới - gia đình - phụ nữ và vị thành niên (CSAGA) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 62tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trên thế giới cũng như Việt Nam, cùng với tiến trình thúc đẩy tiến bộ và văn minh xã hội, vấn đề phòng chống bạo lực nói chung và bạo lực giới nói riêng ngày càng được quan tâm. Câu hỏi bức thiết được đặt ra cho tất cả mọi người là làm thế nào để ngăn chặn bạo lực một cách hữu hiệu nhất? Quyển sách này đề cập một cách súc tích và sinh động những kiến thức, phương pháp để hợp tác với nam giới trong phòng chống bạo lực gia đình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Hôn nhân gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Giáo dục -- Yêu thương |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bạo lực gia đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bạo lực |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14337/tu-bao-luc-den-chung-song-hoa-binh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14337/tu-bao-luc-den-chung-song-hoa-binh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14188 | 0.00 | Sách |