Lược Sử Tôn Giáo (Record no. 14259)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01243nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071348.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-08 08:59:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047778690 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 129000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-H74 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Holloway, Richard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lược Sử Tôn Giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | A Little History of Religion |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Holloway |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 297tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu về lịch sử Tôn giáo trên thế giới và cung cấp thông tin bao quát, phong phú, súc tích về các tôn giáo lớn của phương Đông và phương Tây dưới góc nhìn và cách lý giải của tác giả: Mười điều răn, tôn giáo thế tục, tôn giáo cho cá nhân, đấng cứu thế, vị tiên tri cuối cùng, sự quy phục... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | A Little History of Religion |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Lịch sử tôn giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Loan Vũ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14408/luoc-su-ton-giao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14408/luoc-su-ton-giao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 240502 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14259 | 0.00 | Sách |