Cuộc Phiêu Lưu của Ngôn Ngữ Anh (Record no. 14270)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01416nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071349.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-08 10:38:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043456738 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 239000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 420.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B813-M53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bragg, Melvyn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Phiêu Lưu của Ngôn Ngữ Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tiểu sử anh ngữ từ năm 500 đến năm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Melvyn Bragg |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 412tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách giải đáp các câu hỏi xoay quanh lịch sử phát triển của ngôn ngữ anh cũng như việc nó chinh phục cả thế giới ra sao từ Friesland thế kỷ V cho đến Singapore thế kỷ XXI. Qua quá trình bồi đắp, những con người nói tiếng anh đã tiếp thu và cho đến hiện tại, tiếng anh vẫn đang được tái phát minh các biến thể mới ở bất cứ nơi nào nó có mặt và chưa có dấu hiệu giảm tốc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Lịch sử hình thành và phát triển |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Anh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14419/cuoc-phieu-luu-cua-ngon-ngu-anh.png">https://data.thuviencodoc.org/books/14419/cuoc-phieu-luu-cua-ngon-ngu-anh.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Phan An Thanh Tú |
| 957 ## - | |
| -- | 240502 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14270 | 0.00 | Sách |