Bàn Về Nền Tảng Đạo Đức (Biểu ghi số 14282)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01207nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071350.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-08 11:40:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 270000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 170 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S373-A79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Schopenhauer, Arthur |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thiên Trang, Lê Duy Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bàn Về Nền Tảng Đạo Đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tác phẩm gửi tới Viện Khoa học Hoàng Gia Đan Mạch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Arthur Schopenhauer |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 319tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ Sách Siêu Hình |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các quan điểm, tư tưởng đạo đức học của Arthur Schopenhauer: Bài phê bình cơ sở luân lý học của Kant, nền tảng luân lý học và những giải thích siêu hình cho hiện tượng luân lý ban sơ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo đức học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tư tưởng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thiên Trang dịch, Lê Duy Nam chủ biên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14431/ban-ve-nen-tang-dao-duc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14431/ban-ve-nen-tang-dao-duc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Đinh Thị Hồng Nhung |
| 957 ## - | |
| -- | 240502 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14282 | 0.00 | Sách |