Dạy Con Làm Giàu (Record no. 14283)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01616nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071350.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-08 11:48:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 21000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332.02401 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K46-R64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kiyosaki, Robert T. |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dạy Con Làm Giàu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.8 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập VIII - Để có những đồng tiền tích cực |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 121tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu tím |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách này cung cấp những kiến thức và bí quyết quý báu để chúng ta tự tin bước vào thế giới thực - thế giới chúng ta phải đối đầu sau khi ra trường. Cuốn sách dành đặc biệt cho những ai muốn có khởi đầu thuận lợi về tài chính trong cuộc sống để làm giàu, muốn phát hiện và phát huy tài năng của mình và muốn trở thành người học suốt đời. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Rich Dad's guide to become rich / Without cutting up your credit cards |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công -- Làm giàu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tài chánh cá nhân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế -- Quản trị -- Tài chánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài chánh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lechter, Sharon L. |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14432/day-con-lam-giau-8.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14432/day-con-lam-giau-8.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230813 HTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14283 | 0.00 | Sách |