Trên Đường Rong Ruổi (Record no. 14301)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01145nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071351.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-08 15:15:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045310670 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 82500 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92234 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-L93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Công Luận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trên Đường Rong Ruổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Công Luận |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hội Nhà Văn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 126tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Minh họa màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x18.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | tập truyện cho ta luôn thèm một chuyến đi khi ở nhà và luôn có ý muốn quay về khi đang trên đường rong ruổi. Nằm nhà và mơ về những con quạ mùa thu xứ người, cánh đồng trồng bắp và những cô thôn nữ xứ lạ trêu chọc anh trai chốn khác, một khu phố cổ xứ người với mùi lạ, món lạ và ngôn ngữ lạ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu thuyết |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14450/tren-duong-rong-ruoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14450/tren-duong-rong-ruoi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Đinh Thị Hồng Nhung |
| 957 ## - | |
| -- | 240502 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14301 | 0.00 | Sách |