Từ Điển Tục Ngữ Việt - Anh Anh - Việt Thông Dụng (Record no. 14314)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01454nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071352.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2024-05-09 08:47:27
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 150000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title song ngữ
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 423.921
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu V986-N58
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ Thế Ngọc
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Từ Điển Tục Ngữ Việt - Anh Anh - Việt Thông Dụng
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title A Dictionnary of Vietnamese - English English - Vietnamese Proverbs
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Vũ Thế Ngọc
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đại học Quốc Gia TP Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2007
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 597tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách từ điển tiếng Anh đầu tiên về tục ngữ Việt Nam có chú thích và so sánh. Từ điển này giúp cho người nói tiếng Anh và các bạn trẻ gốc Việt sinh ra và lớn lên ở ở ngoại quốc có được một tài liệu tốt để học về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Song song đó cũng giúp đỡ người Việt Nam trau dồi tiếng Anh và giúp họ giao thiệp với người ngoại quốc dễ dàng hơn.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tục ngữ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Từ điển -- Anh-Việt
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ Thế Ngọc
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14463/tu-dien-tuc-ngu.png">https://data.thuviencodoc.org/books/14463/tu-dien-tuc-ngu.png</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Phan An Thanh Tú
957 ## -
-- 240502 DTBT
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-14314 0.00 Sách