Lược sử nước Anh (Record no. 14346)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01184nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071354.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-10 10:06:16 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 942 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B932-M27 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Đức Mãn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lược sử nước Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi Đức Mãn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP.Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 408tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách nói về hành trình về Lịch sử nước Anh một cách sơ lược, các tên nước ngoài được giữ nguyên. Ở nước ta hiện nay, phong trào học tiếng Anh khá sôi nổi, có thể nói từ thành thị đến thôn quê, từ miền biển lên miền núi. Dĩ nhiên từ khối học sinh đông đảo đó, sẽ có nhiều em lên đại học, sẽ học Văn học sử Anh quốc và theo thiển ý, cũng cần một cuốn Lược sử nước Anh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Nước Anh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14495/luoc-su-nuoc-anh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14495/luoc-su-nuoc-anh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Đinh Thị Hồng Nhung |
| 957 ## - | |
| -- | 240502 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14346 | 0.00 | Sách |