Dạn Dĩ Đến Gần Đức Chúa Trời (Record no. 14472)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01596nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071403.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-24 11:24:54 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046190257 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 35000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W582-J65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | White, John |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dạn Dĩ Đến Gần Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những gương cầu nguyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John White |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 176tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Ấn bản đặc biệt kỷ niệm 40 năm thành lập Văn Phẩm Nguồn Sống |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong sách này, tác giả giúp người đọc lắng nghe và hiểu sâu sắc hơn lời cầu nguyện của những gương cầu nguyện trong Kinh Thánh, bao gồm: Áp-ra-ham, Gia-cốp, Môi-se, Đa-vít, Đa-ni-ên, An-ne, Gióp, Phao-lô và Chúa Giê-xu. Qua đó khích lệ con dân Chúa dạn dĩ đến gần Chúa trong đời sống cầu nguyện của mình với Chúa. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Daring To Draw Near |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Sự cầu nguyện |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tương giao với Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Sự cầu nguyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tương giao với Chúa |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn phẩm Nguồn Sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14621/dan-di-den-gan-dct.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14621/dan-di-den-gan-dct.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 2024 TVCD |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14472 | 0.00 | Sách |