Giáo Dục: Xin Cho Tôi Nói Thẳng (Record no. 14476)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01035nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071403.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-24 13:47:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 68000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 370.959 7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-T97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Tụy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giáo Dục: Xin Cho Tôi Nói Thẳng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hoàng Tụy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri Thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 342tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giáo dục: Xin cho tôi nói thẳng, lời kêu gọi thiết tha của Giáo sư Toán học Hoàng Tụy về một cuộc ""Cải cách toàn diện và triệt để"" nền giáo dục nước nhà tiếp tục vang vọng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Cải cách giáo dục |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cải cách giáo dục |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14625/giao-duc-xin-cho-toi-noi-thang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14625/giao-duc-xin-cho-toi-noi-thang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14476 | 0.00 | Sách |