Ngỗng và Rùa (Record no. 14477)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01016nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071403.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-24 14:01:51 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 10000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 741.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-T36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Ngọc Thanh Thảo |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngỗng và Rùa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tuyển tập truyện tranh Aesop |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Ngọc Thanh Thảo, An Bình biên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 16tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tuyển tập truyện tranh Aesop |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bao gồm 2 câu chuyện: Ngỗng và Rùa, Con lừa trong tấm da sư tử. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Treasury of Aesop's Fables |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Truyện tranh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thiếu nhi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14626/ngong-va-rua.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14626/ngong-va-rua.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230813 HTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14477 | 0.00 | Sách |