Dẫn Nhập Cựu Ước (Record no. 14482)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01360nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071404.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-24 15:42:51 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 221.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D167-U64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Birch, Bruce C. |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bruce C. Birch, Water Brueggemann, Terence E. Frethem, David L. Petersen |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dẫn Nhập Cựu Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu hỗ trợ đọc sách giáo khoa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bruce C. Birch, Water Brueggemann, Terence E. Frethem, David L. Petersen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 311tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trình bày khái quát về các sách trong Cựu ước và kèm chú thích, để giúp cho người đọc có kiến thức cơ bản khi đọc và học các sách trong Cựu ước. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: A Theological Introduction to The Old Testament |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Cựu Ước lược khảo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Cựu Ước -- Giới thiệu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chú giải Cựu Ước |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cựu ước |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Brueggemann, Water |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Union University of California |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14631/dan-nhap-cuu-uoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14631/dan-nhap-cuu-uoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230814 HHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14482 | 0.00 | Sách |