Linh Lực Do Cầu (Record no. 14486)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01060nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071404.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-28 10:32:43 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.34 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | E11-B76 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bounds, E. M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Linh Lực Do Cầu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | E. M. Bounds |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1958 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 80tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách giúp bạn đọc hiểu biết sự cầu nguyện nhiều hơn, được thúc giục mạnh mẽ mà cầu nguyện. Mỗi trang giấy rung động vì cớ trái tim và trí óc của một người biết cầu nguyện, quen những ai đã biết cầu nguyện, và nóng lòng mong ước nhiều người khác sẽ biết cầu nguyện... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Sự cầu nguyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cầu nguyện |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8721/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/8721/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14486 | 0.00 | Sách |