Vấn Đề Xây Dựng, Chỉnh Đốn Đảng Trong Văn Kiện Đại Hội XII (Record no. 145)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01417nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065730.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:55 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045727928 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 47000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 324.25971 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Bá Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vấn Đề Xây Dựng, Chỉnh Đốn Đảng Trong Văn Kiện Đại Hội XII |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Bá Dương (biên soạn), Bùi Quang Cường (ch.b.), Tô Xuân Sinh. |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Xuất bản lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 286tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Bộ Quốc phòng. Viện Khoa học Xã hội Nhân văn Quân sự |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày nội dung cơ bản, định hướng quán triệt và tổ chức thực hiện nghị quyết Đại hội XII về xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng trong tình hình mới |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Bá Dương |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xây dựng Đảng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đại hội đại biểu toàn quốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn kiện đại hội |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tô Xuân Sinh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/146/van-de-xay-dung-chinh-don-dang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/146/van-de-xay-dung-chinh-don-dang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-145 | 0.00 | Sách |