Lửa Sống (Record no. 14517)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01154nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071406.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-05-31 14:10:48 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-L72 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Đình Liệu |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư trí sự |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lửa Sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Trí sự Phan Đình Liệu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Phú Yên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng sách Ánh Sáng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 77tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp những bài thi ca của cụ Mục sư Phan Đình Liệu, được sắp đặt thứ tự về đời sống của Chúa Giê-xu theo các sách Tin Lành. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin lành -- Văn phẩm sáng tác |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Thơ ca |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin lành -- Văn phẩm sáng tác -- Thơ ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chúa Giê-xu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14666/1973-lua-song.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14666/1973-lua-song.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14517 | 0.00 | Sách |