Tình Thương Giáng Thế (Record no. 14612)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01068nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071412.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2024-06-14 11:28:20
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 226.4
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T587-T37
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Thánh Kinh Hội / The Bible Society in Vietnam
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tình Thương Giáng Thế
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Love Incarnated. Sách của thánh Lu-ca trong Kinh thánh Tân ước. Song ngữ Việt - Anh.
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Thánh Kinh Hội / The Bible Society in Vietnam
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Sài Gòn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1974
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 178tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm sách cũ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Kinh Thánh Tân ước Song ngữ Anh - Việt, Phúc âm Lu-ca. Phần kinh thánh Tiếng Anh là bản Today's English Version.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Phúc âm
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Lu-ca
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Lu-ca
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14761/1974-tinh-thuong-giang-the.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14761/1974-tinh-thuong-giang-the.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-14612 0.00 Sách