Bây Giờ Tôi Tin (Record no. 14618)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01389nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071413.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-06-14 13:29:37 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C771-R64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cook, Robert A. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bây Giờ Tôi Tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert A. Cook |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng Sách Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1964 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 112tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11.5x16cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | BÂY GIỜ TÔI TIN nói lên kinh nghiệm được cứu rỗi của bản thân tác giả. Sự cứu rỗi của Chúa hiện thực trong đời sống khi một người tin nhận Chúa và được tái sanh. Khi một người được tái sanh, người đó bắt đầu quá trình lớn lên trong Chúa, trưởng thành trong Ngài, để có thể đắc thắng trong đời sống thuộc linh. Quyển sách là sự chỉ dẫn đời sống cho mỗi một Cơ Đốc nhân, để có thể sống với niềm tin một cách xứng hiệp, đẹp lòng Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tăng trưởng tâm linh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14767/1964-bay-gio-toi-tin.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14767/1964-bay-gio-toi-tin.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14618 | 0.00 | Sách |