Thánh Tôma Aquinô, Dành Cho Mọi Người (Record no. 14626)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01136nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071413.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-06-14 15:19:49 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 255.23 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P173-D25 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Palmer, Dave |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Tôma Aquinô, Dành Cho Mọi Người |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hãy tìm kiếm Thiên Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dave Palmer |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 244tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách bao gồm 30 bài học ngắn gọn và thú vị với các trò sinh hoạt, các hoạt động phiêu lưu ngoài trời dựa trên tác phẩm tổng luận thần học của thánh Tôma Aquinô. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: St. Thomas Aquinas for everyone |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Công giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Công giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Công giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Ngọc Huy |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Học viện Đa Minh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/14775/thanh-toma-aquino-danh-cho-moi-nguoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/14775/thanh-toma-aquino-danh-cho-moi-nguoi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240525 NPQ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14626 | 0.00 | Sách |