Xây dựng gia đình vững mạnh (Record no. 1467)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00970nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065901.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:32:20
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046140771
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 20000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.4
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M664-N57
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Minh Nguyên
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Xây dựng gia đình vững mạnh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Nguyên tắc sống đạo của gia đình Cơ Đốc
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Minh Nguyên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 146tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày 5 nguyên tắc quan trọng để xây dựng một gia đình vững mạnh và tốt đẹp gồm: Không quá chú trọng về vật chất nhưng quan tâm nhiều đến đời sống tâm linh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Hôn nhân -- Gia đình
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hôn nhân & gia đình Cơ Đốc
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Nguồn bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Ngày hết hạn Lần gần nhất còn thấy tài liệu Ngày ghi mượn cuối cùng Cost, replacement price Koha item type Giá có hiệu lực từ Full call number
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 TVCD 0.00 1 TVCD.008670 25/05/2026 25/04/2026 25/04/2026 0.00 Sách    
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 06/05/2026 TVCD   1 TVCD.008669   20/05/2026 06/05/2026   Sách 06/05/2026  
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 11/05/2026 TVCD     TVCD.000651   11/05/2026     Sách 11/05/2026 248.4