Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam (Tập 3: Các tỉnh vùng Tây Bắc và vùng Bắc Trung Bộ) (Record no. 1474)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01260nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065901.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:32:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 24600 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 910.02103 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Thông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam (Tập 3: Các tỉnh vùng Tây Bắc và vùng Bắc Trung Bộ) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Thông |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lần thứ ba |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo Dục |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 399tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20,3cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Địa Lí Các Tỉnh Và Thành Phố Việt Nam - Tập 3: Các Tỉnh Vùng Tây Bắc Và Vùng Bắc Trung Bộ Mục lục Các tỉnh vùng Tây Bắc Địa lí Lai Châu Địa lí Sơn La Địa lí Hòa Bình Các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ Địa lí Thanh Hóa Địa lí Nghệ An Địa lí Hà Tĩnh Địa lí Quảng Bình Địa lí Quảng Trị Địa lí Thừa Thiên - Huế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa lí Việt Nam Bắc bộ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1477/1477/dia-li-cac-tinh-va-thanh-pho-viet-nam-tap-3.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1477/1477/dia-li-cac-tinh-va-thanh-pho-viet-nam-tap-3.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1474 | 0.00 | Sách |