Giáo phái (Record no. 1478)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00792nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065902.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:32:28
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 29000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 280
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L433-X18
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lệ Xuân
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Biên dịch
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giáo phái
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Tủ sách hỏi đáp về đạo Cơ Đốc
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Biên dịch: Lệ Xuân
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thời đại
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 171tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách hỏi đáp về đạo Cơ Đốc
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bào gồm 102 câu hỏi về các giáo phái của Cơ Đốc giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc giáo -- Giáo phái
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1478 0.00 Sách