Thành ngữ cố sự tinh tuyển (Record no. 1484)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01236nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065902.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:32:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L795-H88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lỗ Húc |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lỗ Húc và Tô Ân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thành ngữ cố sự tinh tuyển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lỗ Húc và Tô Ân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 371tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Vì bản tính đâu cũng thích một tí, cũng như ham hố nhiều điển tích xưa, vậy nên ta đã đi sưu tầm những câu chuyện gắn với thành ngữ riêng biệt này. Có cái mới lạ, có lẽ do vấn đề chuyển dịch từ tiếng Hán, song cũng có nhiều thành ngữ rất nổi tiếng cũng như sử dụng phổ biến trong cuộc sống thường ngày của chúng ta. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá dân gian |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành ngữ - tục ngữ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tô Ân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1487/thanh-ngu-co-su-tinh-tuyen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1487/thanh-ngu-co-su-tinh-tuyen.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1484 | 0.00 | Sách |