Atlas Thế giới (Record no. 1485)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00914nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065902.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:32:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 95 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 912 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D92 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Phước Dũng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Atlas Thế giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Phước Dũng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Bản Đồ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 83tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | ập bản đồ cung cấp cho người dủng các thông tin về địa danh, địa giới hành chính, ranh giới quốc gia, lãnh thổ, sông, hồ, dân cư, thủ đô, cờ của các nước trên thế giới… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa lí thế giới Bản đồ địa lí |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1488/1488/atlas-the-gioi-nha-xuat-ban-ban-do.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1488/1488/atlas-the-gioi-nha-xuat-ban-ban-do.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1485 | 0.00 | Sách |