Bài Học Trường Chúa Nhật Lớp Thanh Tráng (Record no. 14879)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01457nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071430.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-07-19 13:10:57 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-N58 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Trường Chúa Nhật Lớp Thanh Tráng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài học cho các học viên Trường Chúa Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tam cá nguyệt II - 1970 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1970 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 41tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15X22.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu bao gồm 13 bài học Trường Chúa Nhật dành cho lứa tuổi Thanh Tráng. Nội dung học về Giô-suê, người kế vị Môi-se để dẫn dắt dân Y-sơ-ra-ên chiếm xứ Ca-na-an mà Đức Chúa Trời đã hứa ban cho họ. Nhờ đức tin vững mạnh, Giô-suê toàn thắng, chia xứ cho các chi phái, và sống một đời sống tôn vinh Đức Chúa Trời, để lại tấm gương sáng cho hết thảy chúng ta noi theo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Bài học Kinh thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học trường Chúa Nhật |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15028/1970-tam-ca-nguyet-ii-lop-thanh-trang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15028/1970-tam-ca-nguyet-ii-lop-thanh-trang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14879 | 0.00 | Sách |